rhus aromatica
Danh từ: "rhus aromatica" là một loài cây bụi thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này có đặc điểm: - Lá kép ba (ternate leaves): Mỗi cuống lá mang ba lá chét. - Hoa màu vàng xanh (yellowish-green flowers): Hoa mọc thành chùm dạng bông đuôi sóc (spikes resembling catkins). - Quả có lông màu đỏ (red hairy fruits): Quả mọng, phủ lông tơ, có màu đỏ khi chín. - Mùi thơm ngọt (sweet-scented): Toàn cây, đặc biệt là lá và vỏ, tỏa ra hương thơm dễ chịu, thường được so sánh với mùi chanh hoặc thông.
- (Rhus aromatica thường được gọi là cây sơn thơm hoặc cây sơn có mùi ngọt.)
- (Lá của rhus aromatica chuyển sang các sắc thái cam và đỏ tuyệt đẹp vào mùa thu.)
- (Người Mỹ bản địa đã sử dụng rhus aromatica cho mục đích chữa bệnh, như trị cảm lạnh và sốt.)
- Trong làm vườn: Rhus aromatica được trồng làm cây cảnh nhờ tán lá đẹp và khả năng chịu hạn tốt, thích hợp cho các khu vườn đá hoặc làm cây phủ đất.
- Trong y học cổ truyền: Vỏ và rễ của cây được dùng để làm thuốc sắc trị các bệnh về đường tiết niệu hoặc viêm nhiễm.
- Trong ẩm thực: Quả của rhus aromatica có vị chua nhẹ, đôi khi được dùng để pha trà hoặc làm gia vị thay thế cho quả sơn thù du (sumac thương mại).
- Fragrant sumac: Tên thông dụng trong tiếng Anh, nghĩa là "cây sơn thơm".
- Sweet-scented sumac: Tên gọi khác, nhấn mạnh mùi hương ngọt ngào.
- Rhus trilobata: Một loài cùng chi, có đặc điểm tương tự nhưng phân bố ở miền tây Bắc Mỹ.
- Sumac thơm: Cách gọi trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Rhus có mùi thơm.
- Cây sơn thơm: Tên gọi phổ biến khác.
- Rhus aromatica 'Gro-Low': Một giống cây lai thấp, thường được dùng làm cây phủ đất.
- Sumac lemonade: Thức uống làm từ quả rhus aromatica, có vị chua nhẹ và thơm.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rhus aromatica". Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa, cây này thường được nhắc đến trong các câu chuyện về cây thuốc hoặc cây thiêng.